dòng quét
Định nghĩa
Danh từ: - Đường nét nằm ngang trên màn hình: "dòng quét" chỉ một đường ngang duy nhất mà máy quét (như máy quét tài liệu) hoặc thiết bị hiển thị (như tivi, màn hình máy tính) tạo ra trong quá trình quét hoặc hiển thị hình ảnh. Mỗi dòng quét là một phần của toàn bộ hình ảnh, và nhiều dòng quét kết hợp lại tạo thành một khung hình hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
- (Máy quét tài liệu hoạt động bằng cách đọc từng đường ngang một.)
- (Trong tivi CRT, hình ảnh được tạo ra từ hàng trăm đường ngang chạy từ trên xuống dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quét dòng": hành động tạo hoặc đọc các dòng quét.
- Kỹ thuật quét dòng giúp cải thiện độ phân giải của hình ảnh. (Kỹ thuật quét dòng giúp cải thiện độ phân giải của hình ảnh.)
"tốc độ dòng quét": số lượng dòng quét được xử lý trong một đơn vị thời gian, thường đo bằng hertz (Hz).
- Tốc độ dòng quét cao mang lại hình ảnh mượt mà hơn. (Tốc độ dòng quét cao mang lại hình ảnh mượt mà hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Quét (động từ): hành động di chuyển một chùm tia hoặc cảm biến để thu nhận hoặc hiển thị hình ảnh.
- Máy quét chậm vì phải quét từng dòng. (Máy quét chậm vì phải quét từng đường.)
Dòng (danh từ): đường kẻ hoặc hàng nằm ngang.
- Dòng chữ này được in thẳng hàng. (Dòng chữ này được in thẳng hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Đường quét: đường ngang trên màn hình hoặc trong quá trình quét.
- Đường nét: đường kẻ tạo thành hình ảnh.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dòng quét".)