dòng quét

dòng quét

Mỗi khung hình truyền hình tiêu chuẩn được tạo thành từ 525 dòng quét.

Định nghĩa

Danh từ: - Đường nét nằm ngang trên màn hình: "dòng quét" chỉ một đường ngang duy nhất máy quét (như máy quét tài liệu) hoặc thiết bị hiển thị (như tivi, màn hình máy tính) tạo ra trong quá trình quét hoặc hiển thị hình ảnh. Mỗi dòng quét một phần của toàn bộ hình ảnh, nhiều dòng quét kết hợp lại tạo thành một khung hình hoàn chỉnh.

dụ sử dụng
  • (Máy quét tài liệu hoạt động bằng cách đọc từng đường ngang một.)
  • (Trong tivi CRT, hình ảnh được tạo ra từ hàng trăm đường ngang chạy từ trên xuống dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quét dòng": hành động tạo hoặc đọc các dòng quét.

    • Kỹ thuật quét dòng giúp cải thiện độ phân giải của hình ảnh. (Kỹ thuật quét dòng giúp cải thiện độ phân giải của hình ảnh.)
  • "tốc độ dòng quét": số lượng dòng quét được xử lý trong một đơn vị thời gian, thường đo bằng hertz (Hz).

    • Tốc độ dòng quét cao mang lại hình ảnh mượt hơn. (Tốc độ dòng quét cao mang lại hình ảnh mượt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Quét (động từ): hành động di chuyển một chùm tia hoặc cảm biến để thu nhận hoặc hiển thị hình ảnh.

    • Máy quét chậm phải quét từng dòng. (Máy quét chậm phải quét từng đường.)
  • Dòng (danh từ): đường kẻ hoặc hàng nằm ngang.

    • Dòng chữ này được in thẳng hàng. (Dòng chữ này được in thẳng hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường quét: đường ngang trên màn hình hoặc trong quá trình quét.
  • Đường nét: đường kẻ tạo thành hình ảnh.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dòng quét".)